步舞

bộ vũ

Hán Việt: bộ vũ

Tổng quan

Cấu tạo: 步 (bộ) + 舞 (vũ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

步他 · 步伐 · 步入 · 步兵 · 步出 · 步卒 · 步哨 · 步子