歷歷在眼

lì lì zài yǎnlịch lịch tại nhãn

Hán Việt: lịch lịch tại nhãn · Pinyin: lì lì zài yǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

即「歷歷在目」。見「歷歷在目」條。

Cấu tạo: 历 (lịch) + 历 (lịch) + 在 (tại) + 眼 (nhãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「歷歷在目」。見「歷歷在目」條。

Từ liên quan

Gần nghĩa

历历在目 · 历历可数 · 历历可见 · 历历落落 · 歷歷孤明 · 歷歷落落 · 在眼前 · 歷歷在目