殓埋 liễm mai Hán Việt: liễm mai Tổng quan Cấu tạo: 殮 (liễm) + 埋 (mai)Hán Việtliễm maiTừ loạiđộngCấu tạo殮 + 埋 · liễm + mai nghĩa thành phần: liễm + mai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khâm liệm và chônBiên soạn 殮埋 iànmái* v. shroud and buryEngCihui 殮埋 iànmái* v. shroud and bury Từ liên quan Gần nghĩa埋下 · 埋伏 · 埋入 · 埋单 · 埋名 · 埋头 · 埋孔 · 埋怨