殘疾人奧林匹克運動會

cán ji rén ào lín pī kè yùn dòng huì tàn tật nhân áo lâm thất khắc vận động hội

Hán Việt: tàn tật nhân áo lâm thất khắc vận động hội · Pinyin: cán ji rén ào lín pī kè yùn dòng huì

Tổng quan

Cấu tạo: (tàn) + (tật) + (nhân) + (áo) + (lâm) + (thất) + (khắc) + (vận) + (động) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Paralympic Games