殞亡 yǔn wáng·vẫn vong Hán Việt: vẫn vong · Pinyin: yǔn wáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.灭亡。 Cấu tạo: 殞 (vẫn) + 亡 (vong)Pinyinyǔn wángHán Việtvẫn vongCấu tạo殞 + 亡 · vẫn + vong nghĩa thành phần: vẫn + vong Từ liên quan Gần nghĩa亡人 · 亡佚 · 亡八 · 亡命 · 亡國 · 亡失 · 亡妻 · 亡弟