民間興建營運後轉移模式
dân gian hưng kiến doanh vận hậu chuyển di mô thức
Hán Việt: dân gian hưng kiến doanh vận hậu chuyển di mô thức · Pinyin: mín jiān xīng jiàn yíng yùn hòu zhuǎn yí mó shì
Tổng quan
Cấu tạo: 民 (dân) + 間 (gian) + 興 (hưng) + 建 (kiến) + 營 (doanh) + 運 (vận) + 後 (hậu) + 轉 (chuyển) + 移 (di) + 模 (mô) + 式 (thức)