汙僈 Tổng quan Cấu tạo: 污 (ô) + 僈Cấu tạo污 + 僈 Từ liên quan Gần nghĩa汙俗 · 汙名 · 汙吏 · 汙垢 · 汙尊 · 汙染 · 汙泥 · 汙濁