沃依切赫雅魯澤爾斯基
ốc y thiết hách nhã lỗ trạch nhĩ tư cơ
Hán Việt: ốc y thiết hách nhã lỗ trạch nhĩ tư cơ · Pinyin: wò yī qiē hè yǎ lǔ zé ěr sī jī
Tổng quan
Cấu tạo: 沃 (ốc) + 依 (y) + 切 (thiết) + 赫 (hách) + 雅 (nhã) + 魯 (lỗ) + 澤 (trạch) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 基 (cơ)