沃依切赫雅魯澤爾斯基

wò yī qiē hè yǎ lǔ zé ěr sī jī ốc y thiết hách nhã lỗ trạch nhĩ tư cơ

Hán Việt: ốc y thiết hách nhã lỗ trạch nhĩ tư cơ · Pinyin: wò yī qiē hè yǎ lǔ zé ěr sī jī

Tổng quan

Cấu tạo: (ốc) + (y) + (thiết) + (hách) + (nhã) + (lỗ) + (trạch) + (nhĩ) + (tư) + (cơ)