沉溺于自己的想像之中
trầm nịch vu tự kỉ đích tưởng tượng chi trung
Hán Việt: trầm nịch vu tự kỉ đích tưởng tượng chi trung · Pinyin: chén nì yú zì jǐ de xiǎng xiàng zhī zhōng
Tổng quan
Cấu tạo: 沉 (trầm) + 溺 (nịch) + 于 (vu) + 自 (tự) + 己 (kỉ) + 的 (đích) + 想 (tưởng) + 像 (tượng) + 之 (chi) + 中 (trung)