沉着病

trầm trứ bệnh

Hán Việt: trầm trứ bệnh

Tổng quan

Cấu tạo: 沉 (trầm) + 着 (trứ) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh tích trữ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi thesaurismosis

Eng

  • Cihui thesaurismosis
  • Tần suất từ thesaurismosis

Từ liên quan

Gần nghĩa

沉着地 · 沉着的 · 沉着 · 沉着应战 · 沉着公平地 · 沉着痛快 · 沉着应变