沙漠之狐

shā mò zhī húsa mạc chi hồ

Hán Việt: sa mạc chi hồ · Pinyin: shā mò zhī hú

Tổng quan

Cáo già sa mạc

Cấu tạo: 沙 (sa) + 漠 (mạc) + 之 (chi) + 狐 (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cáo Sa mạc
  • Tần suất từ Cáo già sa mạc
  • Biên soạn 沙漠之狐 hāmòzhīhú n. Desert Fox (1998 Iraq bombing campaign)

Eng

  • Cihui Desert Fox
  • Tần suất từ 沙漠之狐 hāmòzhīhú n. Desert Fox (1998 Iraq bombing campaign)

Từ liên quan

Gần nghĩa

沙漠之鹰 · 沙漠化 · 沙漠的 · 沙漠之狐行动 · 沙漠之舟 · 沙漠商队 · 沙漠地区 · 沙漠大角羊