沙锥 sa trùy Hán Việt: sa trùy Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 錐 (trùy)Hán Việtsa trùyCấu tạo沙 + 錐 · sa + trùy nghĩa thành phần: sa + trùy Nghĩa ViệtBiên soạn 沙錐 hāzhuī n. <zoo.> snipe M:²zhīEngCihui 沙錐 hāzhuī n. <zoo.> snipe M:²zhīTần suất từ 沙錐 hāzhuī n. <zoo.> snipe M:²zhī Từ liên quan Gần nghĩa沙䳭 · 沙丘 · 沙丽 · 沙井 · 沙俄 · 沙僧 · 沙克 · 沙劫