泅渡
tù độ
Hán Việt: tù độ · Pinyin: qiú dù
Tổng quan
bơi qua (sông, hồ, biển). bơi vũ trang
1.游泳而过。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bơi qua
- Tần suất từ bơi qua; bơi qua (sông, hồ, biển). bơi vũ trang
- Biên soạn 泅渡 iúdù v. swim across
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.游泳而过。
Eng
- Cihui to swim across
- Tần suất từ 泅渡 iúdù v. swim across