泛泊 phiếm bạc Hán Việt: phiếm bạc Tổng quan Rộng lớn, mênh mông Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 泊 (bạc)Hán Việtphiếm bạcTừ loạitínhCấu tạo泛 + 泊 · phiếm + bạc nghĩa thành phần: phiếm + bạc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rộng lớnTần suất từ Rộng lớn, mênh mông.; ộng lớn, mênh mông Từ liên quan Gần nghĩa泊位 · 泊头 · 泊岸 · 泊松 · 泊柏 · 泊船 · 泊车 · 泊顛