泼天富贵 bát thiên phú quý Hán Việt: bát thiên phú quý Tổng quan Cấu tạo: 潑 (bát) + 天 (thiên) + 富 (phú) + 貴 (quý)Hán Việtbát thiên phú quýTừ loạidanhCấu tạo潑 + 天 + 富 + 貴 · bát + thiên + phú + quý nghĩa thành phần: bát + thiên + phú + quý Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đại phú quýBiên soạn extreme wealthEngCihui 潑天富貴 ōtiān fùguì n. extreme wealth Từ liên quan Gần nghĩa富贵寿考 · 富贵荣华 · 富贵逼人 · 泼天大祸 · 富贵利达 · 富贵骄人 · 富貴榮華 · 富贵不能淫