活性化

huó xìng huàhoạt tính hóa

Hán Việt: hoạt tính hóa · Pinyin: huó xìng huà

Tổng quan

Cấu tạo: 活 (hoạt) + 性 (tính) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự kích hoạt

Eng

  • JMdict stimulation (e.g. of an economy)
  • JMdict revitalization (e.g. of a town)
  • JMdict rejuvenation
  • JMdict invigoration
  • JMdict activation

Đức

  • Handedict Aktivierung

ja

  • JMdict 活性化(かっせいか)

Từ liên quan

Gần nghĩa

活性剂 · 活性炭 · 活性的 · 活性 · 活性氧类 · 活性氧 · 活性物 · 活性碳