活泼轻快

hoạt bát khinh khoái

Hán Việt: hoạt bát khinh khoái

Tổng quan

Cấu tạo: 活 (hoạt) + 潑 (bát) + 輕 (khinh) + 快 (khoái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vui vẻ
  • Biên soạn 活潑輕快 uópōqīngkuài f.e. vivacious/lively and light-hearted; breezy

Eng

  • Cihui 活潑輕快 uópōqīngkuài f.e. vivacious/lively and light-hearted; breezy

Từ liên quan

Gần nghĩa

活潑潑地 · 轻快地动 · 轻快帆船 · 活泼地 · 活泼的 · 活泼的游戏 · 轻快地 · 轻快的