海內存知己天涯若比鄰

hǎi nèi cún zhī jǐ tiān yá ruò bǐ lín hải nội tồn tri kỉ thiên nhai nhược bỉ lân

Hán Việt: hải nội tồn tri kỉ thiên nhai nhược bỉ lân · Pinyin: hǎi nèi cún zhī jǐ tiān yá ruò bǐ lín

Tổng quan

hải nội tồn tri kỷ: thiên nhai nhược bỉ lân

Cấu tạo: (hải) + (nội) + (tồn) + (tri) + (kỉ) + (thiên) + (nhai) + (nhược) + (bỉ) + (lân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hải nội tồn tri kỷ: thiên nhai nhược bỉ lân