海內存知己,天涯若比鄰

hǎi nèi cún zhī jǐ,tiān yá ruò bǐ lín

Pinyin: hǎi nèi cún zhī jǐ,tiān yá ruò bǐ lín

Tổng quan

bạn thân ở phương xa, như xóm giềng gần gũi | gần gũi về tinh thần dù ở xa

Cấu tạo: (hải) + (nội) + (tồn) + (tri) + (kỉ) + + (thiên) + (nhai) + (nhược) + (bỉ) + (lân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạn thân ở phương xa, như xóm giềng gần gũi | gần gũi về tinh thần dù ở xa

Eng

  • CC-CEDICT close friend in a distant land, far-flung realms as next door|close in spirit although far away
  • Cihui close friend in a distant land, far-flung realms as next door; close in spirit although far away