海爾馬裡亞姆門格斯圖
hải nhĩ mã lí á mỗ môn cách tư đồ
Hán Việt: hải nhĩ mã lí á mỗ môn cách tư đồ · Pinyin: hǎi ěr mǎ lǐ yà mǔ mén gé sī tú
Tổng quan
Cấu tạo: 海 (hải) + 爾 (nhĩ) + 馬 (mã) + 裡 (lí) + 亞 (á) + 姆 (mỗ) + 門 (môn) + 格 (cách) + 斯 (tư) + 圖 (đồ)