海闊從魚躍,天空任鳥飛

hǎi kuò cóng yú yuè,tiān kōng rèn niǎo fēi

Pinyin: hǎi kuò cóng yú yuè,tiān kōng rèn niǎo fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (khoát) + (tòng) + (ngư) + (dược) + + (thiên) + (không) + (nhâm) + (điểu) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阔:宽广。大海辽阔随鱼跳跃,天空空旷任鸟飞翔。形容无牵无挂,自由自在。比喻可充分施展抱负。