深长的

thâm trường đích

Hán Việt: thâm trường đích

Tổng quan

thở ra từ đáy sâu (tiếng thở dài)

Cấu tạo: 深 (thâm) + 長 (trường) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sâu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi deep-drawn

Từ liên quan

Gần nghĩa

深长 · 长的