漢姦 hán gian Hán Việt: hán gian Tổng quan Hán gian 新华 · Tân Hoa Đại lục 原指汉族的败类,后泛指投靠侵略者、出卖国家民族利益的中华民族的败类。 Cấu tạo: 汉 (hán) + 奸 (gian)Hán Việthán gianTừ loạidanhCấu tạo汉 + 奸 · hán + gian nghĩa thành phần: hán + gian Nghĩa ViệtCihui Hán gian Từ liên quan Gần nghĩa奸人 · 奸佞 · 奸党 · 奸吝 · 奸商 · 奸夫 · 奸妇 · 奸宄