漬染 zì rǎn·tí nhiễm Hán Việt: tí nhiễm · Pinyin: zì rǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹传染。 Cấu tạo: 漬 (tí) + 染 (nhiễm)Pinyinzì rǎnHán Việttí nhiễmTừ loạitínhCấu tạo漬 + 染 · tí + nhiễm nghĩa thành phần: tí + nhiễm Nghĩa ViệtBiên soạn v. dyeEngCihui 漬染 ìrǎn v. dye Từ liên quan Gần nghĩa染上 · 染业 · 染削 · 染化 · 染廠 · 染髮 · 染坊 · 染塵