潮人

cháo réntriều nhân

Hán Việt: triều nhân · Pinyin: cháo rén

Tổng quan

người tạo xu hướng

Cấu tạo: 潮 (triều) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người dẫn đầu xu hướng
  • Tần suất từ người tạo xu hướng

Eng

  • Cihui trendsetter
  • Tần suất từ trendsetter

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人