燈箱廣告招牌生產技工
đăng tương quảng cáo chiêu bài sanh sản kĩ công
Hán Việt: đăng tương quảng cáo chiêu bài sanh sản kĩ công · Pinyin: dēng xiāng guǎng gào zhāo pái shēng chǎn jì gōng
Tổng quan
Cấu tạo: 燈 (đăng) + 箱 (tương) + 廣 (quảng) + 告 (cáo) + 招 (chiêu) + 牌 (bài) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 技 (kĩ) + 工 (công)