灰色地带

huī sè dì dàihôi sắc địa đái

Hán Việt: hôi sắc địa đái · Pinyin: huī sè dì dài

Tổng quan

vùng xám

Cấu tạo: 灰 (hôi) + 色 (sắc) + 地 (địa) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vùng xám
  • Tần suất từ vùng xám

Eng

  • Cihui gray area
  • Tần suất từ gray area

Từ liên quan

Gần nghĩa

灰色大熊 · 灰色物 · 灰色的 · 灰色的古石 · 地带内的 · 灰色地区 · 灰色市场 · 灰色平衡