灰色大熊

hôi sắc đại hùng

Hán Việt: hôi sắc đại hùng

Tổng quan

lốm đốm hoa râm (tóc), xám, gấu xám (Bắc,Mỹ)

Cấu tạo: 灰 (hôi) + 色 (sắc) + 大 (đại) + 熊 (hùng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gấu xám

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi grizzly

Từ liên quan

Gần nghĩa

灰色地带 · 大熊座 · 大熊猫 · 灰色物 · 灰色的 · 灰色的古石 · 大熊星座 · 大熊猫科