灰色岩 hôi sắc nham Hán Việt: hôi sắc nham Tổng quan Cấu tạo: 灰 (hôi) + 色 (sắc) + 巖 (nham)Hán Việthôi sắc nhamTừ loạidanhCấu tạo灰 + 色 + 巖 · hôi + sắc + nham nghĩa thành phần: hôi + sắc + nham Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đá xámMainlandKaggle Zh-Vi graystoneEngCihui graystone Từ liên quan Gần nghĩa灰色物 · 灰色的 · 灰色 · 灰色地带 · 灰色大熊 · 灰色的古石 · 灰色体 · 灰色剂