灵魂之窗

linh hồn chi song

Hán Việt: linh hồn chi song

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

眼睛。如:「眼睛是人類的靈魂之窗」。

Cấu tạo: 靈 (linh) + 魂 (hồn) + 之 (chi) + 窗 (song)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa sổ tâm hồn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi window of soul

Eng

  • Cihui window of soul

Từ liên quan

Gần nghĩa

灵魂人物 · 灵魂伴侣 · 灵魂先在 · 灵魂出窍 · 灵魂深处 · 灵魂的 · 灵魂的净化 · 灵魂救赎