烴化作用

tīng huà zuò yòngHĨNH HOA TÁC DỤNG

Hán Việt: HĨNH HOA TÁC DỤNG · Pinyin: tīng huà zuò yòng

Tổng quan

phản ứng ankyl hóa

Cấu tạo: 烴 + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ankyl hóa
  • Google Alex v6 sự alkyl hóa

Eng

  • Cihui alkylation

Đức

  • Handedict Alkylierung (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

作用理論 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 作用力矩 · 作用半徑 · 作用地点 · 作用方式