無引線片狀陶瓷電容器
vô dẫn tuyến phiến trạng đào từ điện dung khí
Hán Việt: vô dẫn tuyến phiến trạng đào từ điện dung khí · Pinyin: wú yǐn xiàn piàn zhuàng táo cí diàn róng qì
Tổng quan
Cấu tạo: 無 (vô) + 引 (dẫn) + 線 (tuyến) + 片 (phiến) + 狀 (trạng) + 陶 (đào) + 瓷 (từ) + 電 (điện) + 容 (dung) + 器 (khí)