煌榮

huáng rónghoàng vinh

Hán Việt: hoàng vinh · Pinyin: huáng róng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.辉煌。

Cấu tạo: 煌 (hoàng) + 榮 (vinh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

榮光 · 榮勲 · 榮幸 · 榮枯 · 榮歸 · 榮耀 · 榮膺 · 榮華