熱心
nhiệt tâm
Hán Việt: nhiệt tâm · Pinyin: rè xīn
Tổng quan
nhiệt tình | hăng hái | sốt sắng
Nghĩa
Việt
- Cihui nhiệt tình | hăng hái | sốt sắng
- Cihui nhiệt tâm nhiệt tâm ☆Lòng dạ nóng nảy — Lòng hăng hái. »Gia vào cho bội nhiệt tâm mới lành« (Lục Vân Tiên).
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人富同情心,或做事積極。如:「他很熱心公益。」也作「熱心腸」、「熱腸」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 非常愿意;有兴趣而非常肯做热心助人|对集体活动十分热心。
Eng
- CC-CEDICT enthusiastic; ardent; zealous
- Cihui enthusiastic; ardent; zealous
ja
- JMdict zealous|enthusiastic|ardent|fervent|keen