燧人

suì réntoại nhân

Hán Việt: toại nhân · Pinyin: suì rén

Tổng quan

Tuệ Nhân, người được truyền thuyết cho là phát minh ra lửa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"燧人氏"。

Cấu tạo: 燧 (toại) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Suiren

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"燧人氏"。

Eng

  • Cihui Suiren, legendary inventor of fire

Từ liên quan

Gần nghĩa

燧人氏 · 人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事