爱民区

ài mín qūái dân khu

Hán Việt: ái dân khu · Pinyin: ài mín qū

Tổng quan

quận Ái Dân của thành phố Mẫu Đơn Giang 牡丹江市, Hắc Long Giang

Cấu tạo: 愛 (ái) + 民 (dân) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ái Dân khu
  • Google Alex v6 quận Ái Dân

Eng

  • Cihui Aimin, a district of Mudanjiang City 牡丹江市, Heilongjiang

Từ liên quan

Gần nghĩa

爱民如子 · 爱民 · 爱民月 · 爱民恤物 · 爱民公约 · 爱民月活动