爱民
ái dân
Hán Việt: ái dân · Pinyin: ài mín
Tổng quan
quận Aimin của thành phố Mudanjiang 牡丹江市, Hắc Long Giang
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Ái Dân
- Google Alex v6 yêu dân
- Biên soạn 愛民 imín* v.o. take care of people (of a ruler/official/army/etc.)
Eng
- Cihui see 愛民區; 爱民区