爱民公约

ái dân công ước

Hán Việt: ái dân công ước

Tổng quan

Cấu tạo: 愛 (ái) + 民 (dân) + 公 (công) + 約 (ước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệp ước yêu dân
  • Biên soạn 愛民公約 imín gōngyuē n. <PRC.> PLA pledge to love the people

Eng

  • Cihui 愛民公約 imín gōngyuē n. <PRC.> PLA pledge to love the people

Từ liên quan

Gần nghĩa

爱民如子 · 公约数 · 爱民区 · 爱民恤物 · 公约数是 · 爱民月 · 爱民月活动 · 爱民顿油人队