版式
bản thức
Hán Việt: bản thức · Pinyin: bǎn shì
Tổng quan
định dạng
版面的格式。
古代書籍刊物的版面格式,稱為「版式」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khổ in
- VietPhrases quy cách trang in
- Tần suất từ dạng thức; khổ; kiểu; khổ (sách, giấy, bìa...); định dạng; bản thức: ma-két trang in/quy cách trang in; quy cách trang in
- Biên soạn 版式 bǎnshì n. <print.> page format
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古代書籍刊物的版面格式,稱為「版式」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 版面的格式。
- Kaggle Zh-Vi Format
Eng
- Cihui format
- Tần suất từ 版式 bǎnshì n. <print.> page format
Đức
- Handedict Entwurf, Layout