牡丹卡

mǔ dan kǎmẫu đan tạp

Hán Việt: mẫu đan tạp · Pinyin: mǔ dan kǎ

Tổng quan

Thẻ Mẫu Đơn (thẻ tín dụng do Ngân hàng Công Thương Trung Quốc phát hành)

Cấu tạo: 牡 (mẫu) + 丹 (đan) + 卡 (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thẻ Mẫu Đơn
  • Tần suất từ Thẻ Mẫu Đơn (thẻ tín dụng do Ngân hàng Công Thương Trung Quốc phát hành)

Eng

  • Cihui Peony Card (credit card issued by Industrial and Commercial Bank of China)
  • Tần suất từ Peony Card (credit card issued by Industrial and Commercial Bank of China)

Từ liên quan

Gần nghĩa

牡丹乡 · 牡丹亭 · 牡丹区 · 牡丹坊 · 牡丹江 · 牡丹皮 · 牡丹 · 牡丹江市