牡丹皮

mǔ dan pímẫu đan bì

Hán Việt: mẫu đan bì · Pinyin: mǔ dan pí

Tổng quan

vỏ rễ cây mẫu đơn (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cấu tạo: 牡 (mẫu) + 丹 (đan) + 皮 (bì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vỏ rễ mẫu đơn
  • Tần suất từ vỏ rễ cây mẫu đơn (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Eng

  • JMdict peony root bark
  • Cihui root bark of the peony tree (used in TCM)
  • Tần suất từ root bark of the peony tree (used in TCM)

Đức

  • Handedict Pfingstrosenrinde (S, Med)

ja

  • JMdict 牡丹皮(ぼたんぴ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

牡丹乡 · 牡丹亭 · 牡丹区 · 牡丹卡 · 牡丹坊 · 牡丹江 · 丹皮 · 牡丹