牡丹坊

mǔ dan fāngmẫu đan phường

Hán Việt: mẫu đan phường · Pinyin: mǔ dan fāng

Tổng quan

Ngõ Mẫu Đơn

Cấu tạo: 牡 (mẫu) + 丹 (đan) + 坊 (phường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phường Mẫu Đơn
  • Tần suất từ Ngõ Mẫu Đơn

Eng

  • Cihui Peony Lane
  • Tần suất từ Peony Lane

Từ liên quan

Gần nghĩa

牡丹乡 · 牡丹亭 · 牡丹区 · 牡丹卡 · 牡丹江 · 牡丹皮 · 牡丹 · 牡丹江市