牲粉

sinh phấn

Hán Việt: sinh phấn

Tổng quan

đường glu-cô

Cấu tạo: 牲 (sinh) + 粉 (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ cúng
  • VietPhrases đường glu-cô
  • Biên soạn 牲粉 hēngfěn n. <chem.> animal starch; glycogen

Eng

  • Cihui 牲粉 hēngfěn n. <chem.> animal starch; glycogen

Từ liên quan

Gần nghĩa

牲体 · 牲口 · 牲殺 · 牲畜 · 牲礼 · 粉䎃 · 粉丝 · 粉刷