特技飛行表演航空展會

tè jì fēi xíng biǎo yǎn háng kōng zhǎn huì đặc kĩ phi hành biểu diễn hàng không triển hội

Hán Việt: đặc kĩ phi hành biểu diễn hàng không triển hội · Pinyin: tè jì fēi xíng biǎo yǎn háng kōng zhǎn huì

Tổng quan

Cấu tạo: (đặc) + (kĩ) + (phi) + (hành) + (biểu) + (diễn) + (hàng) + (không) + (triển) + (hội)