特立尼達和多巴哥共和國
đặc lập ni đạt hòa đa ba ca cộng hòa quốc
Hán Việt: đặc lập ni đạt hòa đa ba ca cộng hòa quốc · Pinyin: tè lì ní dá hé duō bā gē gòng hé guó
Tổng quan
Cấu tạo: 特 (đặc) + 立 (lập) + 尼 (ni) + 達 (đạt) + 和 (hòa) + 多 (đa) + 巴 (ba) + 哥 (ca) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)