狗咬呂洞賓,不識好人心
Pinyin: gǒu yǎo lǚ dòng bīn , bù shí hǎo rén xīn
Tổng quan
chó cắn Lữ Động Tân (thành ngữ) | không biết ơn lòng tốt của người khác
Cấu tạo: 狗 (cẩu) + 咬 (giảo) + 呂 (lữ) + 洞 (đỗng) + 賓 (tân) + , + 不 (bất) + 識 (thức) + 好 (hảo) + 人 (nhân) + 心 (tâm)
Nghĩa
Việt
- Cihui chó cắn Lữ Động Tân (thành ngữ) | không biết ơn lòng tốt của người khác
Eng
- CC-CEDICT a dog biting Lü Dongbin (idiom)|to ill reward a person's kindness
- Cihui a dog biting Lü Dongbin (idiom); to ill reward a person's kindness