猴面包

hóu miàn bāohầu miến bao

Hán Việt: hầu miến bao · Pinyin: hóu miàn bāo

Tổng quan

xem 猴麵包樹

Cấu tạo: 猴 (hầu) + 麵 (miến) + 包 (bao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 猴面包树

Eng

  • Cihui see 猴麵包樹; 猴面包树

Từ liên quan

Gần nghĩa

猴面包树 · 面包厂 · 面包屑 · 面包师 · 面包干 · 面包店 · 面包心 · 面包房