猴面包树

hóu miàn bāo shùhầu miến bao thụ

Hán Việt: hầu miến bao thụ · Pinyin: hóu miàn bāo shù

Tổng quan

cây bao báp

Cấu tạo: 猴 (hầu) + 麵 (miến) + 包 (bao) + 樹 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây bánh mì khỉ
  • Cihui Adansonia digitata (thực vật)
  • Biên soạn monkey-bread tree; baobab

Eng

  • Cihui boabab tree; monkey-bread tree; Adansonia digitata (botany)

Đức

  • Handedict Affenbrotbaum (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

猴面包 · 猴面包碱