现值

xiàn zhíhiện trị

Hán Việt: hiện trị · Pinyin: xiàn zhí

Tổng quan

giá trị hiện tại

新华 · Tân Hoa Đại lục

將未來預期收到或支付的單一或一連串金額,依設定的利率及時期,用複利折算為現在的價值。

Cấu tạo: 現 (hiện) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá trị hiện tại
  • Tần suất từ giá trị hiện tại
  • Biên soạn 現值 xiànzhí n. present value/worth

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將未來預期收到或支付的單一或一連串金額,依設定的利率及時期,用複利折算為現在的價值。

Eng

  • Cihui present value
  • Tần suất từ 現值 xiànzhí n. present value/worth

Đức

  • Handedict Barwert, Zeitwert (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

值勤 · 值域 · 值夜 · 值守 · 值宿 · 值当 · 值得 · 值日