現在
hiện tại
Hán Việt: hiện tại · Pinyin: xiàn zài
Tổng quan
bây giờ | hiện tại | lúc này | hiện đại | hiện nay | ngày nay
Nghĩa
Việt
- Cihui bây giờ | hiện tại | lúc này | hiện đại | hiện nay | ngày nay
- Cihui hiện tại hiện tại ☆Bây giờ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 現今、目前。《儒林外史》第三九回:「我雖年老,現在並無病痛。」也作「現今」、「現下」、「現時」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 存在; 指目前活着; 现世,今生; 眼前一刹那。与过去﹑未来相区别◇泛指此时﹑目前。
- Tân Hoa Tự Điển 1.存在。 2.指目前活着。 3.现世,今生。 4.眼前一刹那。与过去﹑未来相区别◇泛指此时﹑目前。
Eng
- CC-CEDICT now; at present; currently
- Cihui now; at present; currently
ja
- JMdict the present|present time|now|as of|present tense